xác thực

  1. tangible; véridique
    • Chứng cứ xác thực
      preuves tangibles
    • Lời chứng xác thực
      témoignage véridique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xác thực"

xác thực
Lời khai của nhân chứng đã được xác thực bằng bằng chứng video.